TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁打

tiědǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵打

Âm Hán Việt THIẾT ĐẢ

铁打 nghĩa là làm bằng sắt, mạnh như sắt.

Nghĩa của 铁打

tiědǎ

THIẾT ĐẢTính từ, Danh từphồn thể 鐵打
  1. Làm bằng sắt
  2. Mạnh như sắt

Câu hỏi thường gặp

铁打 nghĩa là gì?

铁打 (tiědǎ) nghĩa là làm bằng sắt, mạnh như sắt.

铁打 đọc thế nào?

铁打 đọc là tiědǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁打 là gì?

Âm Hán Việt của 铁打 là "thiết đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.