TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁拳

tiěquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵拳

Âm Hán Việt THIẾT QUYỀN

铁拳 nghĩa là nắm đấm sắt.

Nghĩa của 铁拳

tiěquán

THIẾT QUYỀNDanh từphồn thể 鐵拳
  1. Nắm đấm sắt

Tiěquán

THIẾT QUYỀNDanh từphồn thể 鐵拳tên riêng
  1. Tekken (trò chơi điện tử)

Câu hỏi thường gặp

铁拳 nghĩa là gì?

铁拳 (tiěquán, tiěquán) nghĩa là nắm đấm sắt.

铁拳 đọc thế nào?

铁拳 đọc là tiěquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁拳 là gì?

Âm Hán Việt của 铁拳 là "thiết quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.