TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁托

Tiětuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵托

Âm Hán Việt THIẾT THÁC

铁托 nghĩa là Thống chế Josip Broz Tito (1892-1980), lãnh đạo quân sự và chính trị cộng sản Nam Tư, chủ tịch Nam Tư 1945-1980.

Nghĩa của 铁托

Tiětuō

THIẾT THÁCTên riêngphồn thể 鐵托tên riêng
  1. Thống chế Josip Broz Tito (1892-1980), lãnh đạo quân sự và chính trị cộng sản Nam Tư, chủ tịch Nam Tư 1945-1980

Câu hỏi thường gặp

铁托 nghĩa là gì?

铁托 (tiětuō) nghĩa là Thống chế Josip Broz Tito (1892-1980), lãnh đạo quân sự và chính trị cộng sản Nam Tư, chủ tịch Nam Tư 1945-1980.

铁托 đọc thế nào?

铁托 đọc là Tiětuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁托 là gì?

Âm Hán Việt của 铁托 là "thiết thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.