TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁拐李

Tiěguǎi Lǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵拐李

Âm Hán Việt THIẾT QUẢI LÝ

铁拐李 nghĩa là Xem 李铁拐 (Lǐ Tiěguǎi).

Nghĩa của 铁拐李

Tiěguǎi Lǐ

THIẾT QUẢI LÝphồn thể 鐵拐李tên riêng
  1. Xem 李铁拐 (Lǐ Tiěguǎi)

Câu hỏi thường gặp

铁拐李 nghĩa là gì?

铁拐李 (tiěguǎi lǐ) nghĩa là Xem 李铁拐 (Lǐ Tiěguǎi).

铁拐李 đọc thế nào?

铁拐李 đọc là Tiěguǎi Lǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁拐李 là gì?

Âm Hán Việt của 铁拐李 là "thiết quải lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.