TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁板茄子

tiěbǎnqiézi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵板茄子

铁板茄子 nghĩa là Cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng.

Nghĩa của 铁板茄子

tiěbǎnqiézi

phồn thể 鐵板茄子
  1. Cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng

Câu hỏi thường gặp

铁板茄子 nghĩa là gì?

铁板茄子 (tiěbǎnqiézi) nghĩa là Cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng.

铁板茄子 đọc thế nào?

铁板茄子 đọc là tiěbǎnqiézi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.