TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁齿

tiěchǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵齒

Âm Hán Việt THIẾT XỈ

铁齿 nghĩa là ngoan cố, hay tranh cãi.

Nghĩa của 铁齿

tiěchǐ

THIẾT XỈTính từphồn thể 鐵齒
  1. Đài Loan Ngoan cố; hay tranh cãi; cứng đầu; hoài nghi mê tín (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [thih-khí])

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 铁齿

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 铁齿

  • 铁齿铜牙 — Người nói năng lưu loát và hùng biện

Câu hỏi thường gặp

铁齿 nghĩa là gì?

铁齿 (tiěchǐ) nghĩa là ngoan cố, hay tranh cãi.

铁齿 đọc thế nào?

铁齿 đọc là tiěchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁齿 là gì?

Âm Hán Việt của 铁齿 là "thiết xỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.