铣床
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 銑床
铣床 nghĩa là máy phay.
Nghĩa của 铣床
xǐchuáng
Danh từphồn thể 銑床- Máy phay
Câu hỏi thường gặp
铣床 nghĩa là gì?
铣床 (xǐchuáng) nghĩa là máy phay.
铣床 đọc thế nào?
铣床 đọc là xǐchuáng (pinyin).
Phồn thể: 銑床
铣床 nghĩa là máy phay.
铣床 (xǐchuáng) nghĩa là máy phay.
铣床 đọc là xǐchuáng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.