TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铣床

xǐchuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銑床

铣床 nghĩa là máy phay.

Nghĩa của 铣床

xǐchuáng

Danh từphồn thể 銑床
  1. Máy phay

Câu hỏi thường gặp

铣床 nghĩa là gì?

铣床 (xǐchuáng) nghĩa là máy phay.

铣床 đọc thế nào?

铣床 đọc là xǐchuáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.