từ mới, khẩu ngữ Chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")
Câu hỏi thường gặp
铲屎官 nghĩa là gì?
铲屎官 (chǎnshǐguān) nghĩa là chủ nuôi thú cưng.
铲屎官 đọc thế nào?
铲屎官 đọc là chǎnshǐguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 铲屎官 là gì?
Âm Hán Việt của 铲屎官 là "sạn thỉ quan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.