银苔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 銀苔
银苔 nghĩa là bạc rêu.
Nghĩa của 银苔
yíntái
phồn thể 銀苔- Bạc rêu
- Bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh
Câu hỏi thường gặp
银苔 nghĩa là gì?
银苔 (yíntái) nghĩa là bạc rêu.
银苔 đọc thế nào?
银苔 đọc là yíntái (pinyin).