TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铺轨

pūguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋪軌

Âm Hán Việt PHÔ QUỸ

铺轨 nghĩa là lắp đặt đường ray.

Nghĩa của 铺轨

pūguǐ

PHÔ QUỸĐộng từphồn thể 鋪軌
  1. Lắp đặt đường ray

Câu hỏi thường gặp

铺轨 nghĩa là gì?

铺轨 (pūguǐ) nghĩa là lắp đặt đường ray.

铺轨 đọc thế nào?

铺轨 đọc là pūguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 铺轨 là gì?

Âm Hán Việt của 铺轨 là "phô quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.