TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铿锵

kēngqiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鏗鏘

Âm Hán Việt KHANH THƯƠNG

铿锵 nghĩa là vang dội, vang vọng.

Nghĩa của 铿锵

kēngqiāng

KHANH THƯƠNGTính từphồn thể 鏗鏘
  1. Vang dội
  2. Vang vọng
  3. Bóng gió: lời lẽ hùng hồn

Câu hỏi thường gặp

铿锵 nghĩa là gì?

铿锵 (kēngqiāng) nghĩa là vang dội, vang vọng.

铿锵 đọc thế nào?

铿锵 đọc là kēngqiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铿锵 là gì?

Âm Hán Việt của 铿锵 là "khanh thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.