销毁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 銷毀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu hủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
销毁 nghĩa là tiêu hủy, hủy diệt.
Nghĩa của 销毁
xiāohuǐ
TIÊU HỦYĐộng từphồn thể 銷毀- Tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)
- Hủy diệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 销毁
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
销毁 nghĩa là gì?
销毁 (xiāohuǐ) nghĩa là tiêu hủy, hủy diệt.
销毁 đọc thế nào?
销毁 đọc là xiāohuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 销毁 là gì?
Âm Hán Việt của 销毁 là "tiêu hủy".