TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

销铄

xiāoshuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銷鑠

销铄 nghĩa là làm tan chảy, loại bỏ.

Nghĩa của 销铄

xiāoshuò

phồn thể 銷鑠
  1. Làm tan chảy
  2. Loại bỏ

Câu hỏi thường gặp

销铄 nghĩa là gì?

销铄 (xiāoshuò) nghĩa là làm tan chảy, loại bỏ.

销铄 đọc thế nào?

销铄 đọc là xiāoshuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.