TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

错落

cuòluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錯落

Âm Hán Việt THÁC LẠC

错落 nghĩa là Rải rác không theo trật tự.

Nghĩa của 错落

cuòluò

THÁC LẠCĐộng từphồn thể 錯落
  1. Rải rác không theo trật tự
  2. Lộn xộn
  3. Không gọn gàng
  4. Không đều
  5. Không đồng đều

Thành ngữ có 错落

  • 错落有致 — Lộn xộn một cách hữu tình (thành ngữ); sắp xếp không đều nhưng có hiệu ứng đẹp mắt
  • 参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
  • 错落不齐 — Lộn xộn và không đồng đều (thành ngữ); không đều và lộn xộn

Câu hỏi thường gặp

错落 nghĩa là gì?

错落 (cuòluò) nghĩa là Rải rác không theo trật tự.

错落 đọc thế nào?

错落 đọc là cuòluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 错落 là gì?

Âm Hán Việt của 错落 là "thác lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.