错落有致 — Lộn xộn một cách hữu tình (thành ngữ); sắp xếp không đều nhưng có hiệu ứng đẹp mắt
参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
错落不齐 — Lộn xộn và không đồng đều (thành ngữ); không đều và lộn xộn
Câu hỏi thường gặp
错落 nghĩa là gì?
错落 (cuòluò) nghĩa là Rải rác không theo trật tự.
错落 đọc thế nào?
错落 đọc là cuòluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 错落 là gì?
Âm Hán Việt của 错落 là "thác lạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.