键词
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鍵詞
键词 nghĩa là từ khóa.
Nghĩa của 键词
jiàncí
KIỆN TỪphồn thể 鍵詞- Từ khóa
Từ ghép có 键词
Câu hỏi thường gặp
键词 nghĩa là gì?
键词 (jiàncí) nghĩa là từ khóa.
键词 đọc thế nào?
键词 đọc là jiàncí (pinyin).
Âm Hán Việt của 键词 là gì?
Âm Hán Việt của 键词 là "kiện từ".