TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锯木厂

jùmùchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋸木廠

锯木厂 nghĩa là nhà máy cưa, xưởng xẻ gỗ.

Nghĩa của 锯木厂

jùmùchǎng

Danh từphồn thể 鋸木廠
  1. Nhà máy cưa
  2. Xưởng xẻ gỗ

Câu hỏi thường gặp

锯木厂 nghĩa là gì?

锯木厂 (jùmùchǎng) nghĩa là nhà máy cưa, xưởng xẻ gỗ.

锯木厂 đọc thế nào?

锯木厂 đọc là jùmùchǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.