TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锯齿形

jùchǐxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋸齒形

锯齿形 nghĩa là hình răng cưa, ziczac.

Nghĩa của 锯齿形

jùchǐxíng

phồn thể 鋸齒形
  1. Hình răng cưa
  2. Ziczac

Câu hỏi thường gặp

锯齿形 nghĩa là gì?

锯齿形 (jùchǐxíng) nghĩa là hình răng cưa, ziczac.

锯齿形 đọc thế nào?

锯齿形 đọc là jùchǐxíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.