TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锰矿

měngkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錳礦

Âm Hán Việt MÃNH KHOÁNG

锰矿 nghĩa là quặng mangan.

Nghĩa của 锰矿

měngkuàng

MÃNH KHOÁNGDanh từphồn thể 錳礦
  1. Quặng mangan

Câu hỏi thường gặp

锰矿 nghĩa là gì?

锰矿 (měngkuàng) nghĩa là quặng mangan.

锰矿 đọc thế nào?

锰矿 đọc là měngkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 锰矿 là gì?

Âm Hán Việt của 锰矿 là "mãnh khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.