TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锲

qiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鍥

Âm Hán Việt KHIẾT
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: khiết

锲 nghĩa là cắt, khắc.

Nghĩa của 锲

qiè

KHIẾTphồn thể 鍥
  1. Cắt
  2. Khắc
  3. Chạm
  4. Đục
  5. nghĩa bóng Đục đẽo

Thành ngữ có 锲

  • 锲而不舍 — Làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng

Câu hỏi thường gặp

锲 nghĩa là gì?

锲 (qiè) nghĩa là cắt, khắc.

锲 đọc thế nào?

锲 đọc là qiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 锲 là gì?

Âm Hán Việt của 锲 là "khiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.