TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镁粉

měifěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鎂粉

Âm Hán Việt MỸ PHẤN

镁粉 nghĩa là bột magie.

Nghĩa của 镁粉

měifěn

MỸ PHẤNDanh từphồn thể 鎂粉
  1. Bột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.)
  2. thể thao Phấn tập gym (magie cacbonat), dùng để làm khô tay cho vận động viên thể dục dụng cụ, cử tạ, v.v.

Câu hỏi thường gặp

镁粉 nghĩa là gì?

镁粉 (měifěn) nghĩa là bột magie.

镁粉 đọc thế nào?

镁粉 đọc là měifěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 镁粉 là gì?

Âm Hán Việt của 镁粉 là "mỹ phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.