TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镌

juān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐫

Âm Hán Việt THUYÊN
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuyên, huề, thuyên, tuấn

镌 nghĩa là khắc, khắc chữ.

Nghĩa của 镌

juān

THUYÊNphồn thể 鐫
  1. Khắc (trên gỗ hoặc đá)
  2. Khắc chữ
  3. Công cụ khắc
  4. Để khắc
  5. Để khắc ghi trong trí nhớ của mỗi người; để giữ trong tim
  6. Để miễn nhiệm (cán bộ)

Từ ghép có 镌

Thành ngữ có 镌

  • 镌心铭骨 — Khắc cốt ghi tâm (thành ngữ); ký ức luôn hiện hữu (đặc biệt là oán hận)
  • 镌骨铭心 — Khắc cốt ghi tâm (thành ngữ); ký ức luôn hiện hữu (đặc biệt là oán hận)

Câu hỏi thường gặp

镌 nghĩa là gì?

镌 (juān) nghĩa là khắc, khắc chữ.

镌 đọc thế nào?

镌 đọc là juān (pinyin).

Âm Hán Việt của 镌 là gì?

Âm Hán Việt của 镌 là "thuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.