TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镜子

jìngzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鏡子

Âm Hán Việt KÍNH TỬ
Lượng từ đi kèm: 面 (miàn), 个 (gè)

镜子 nghĩa là gương.

Nghĩa của 镜子

jìngzi

KÍNH TỬDanh từphồn thể 鏡子
  1. Gương

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 镜子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 镜子

  • 你一天照几次镜子? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502856

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

镜子 nghĩa là gì?

镜子 (jìngzi) nghĩa là gương.

镜子 đọc thế nào?

镜子 đọc là jìngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 镜子 là gì?

Âm Hán Việt của 镜子 là "kính tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.