镜片
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鏡片
镜片 nghĩa là thấu kính.
Nghĩa của 镜片
jìngpiàn
KÍNH PHIẾNDanh từphồn thể 鏡片- Thấu kính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 镜片
Đồng nghĩa
Từ ghép có 镜片
Câu hỏi thường gặp
镜片 nghĩa là gì?
镜片 (jìngpiàn) nghĩa là thấu kính.
镜片 đọc thế nào?
镜片 đọc là jìngpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 镜片 là gì?
Âm Hán Việt của 镜片 là "kính phiến".