TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镜花

jìnghuā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鏡花

Âm Hán Việt KÍNH HOA

镜花 nghĩa là gương trang trí.

Nghĩa của 镜花

jìnghuā

KÍNH HOAphồn thể 鏡花
  1. Gương trang trí

Thành ngữ có 镜花

  • 镜花水月 — Hoa trong gương và trăng trong nước

Câu hỏi thường gặp

镜花 nghĩa là gì?

镜花 (jìnghuā) nghĩa là gương trang trí.

镜花 đọc thế nào?

镜花 đọc là jìnghuā (pinyin).

Âm Hán Việt của 镜花 là gì?

Âm Hán Việt của 镜花 là "kính hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.