TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

门岗

méngǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 門崗

Âm Hán Việt MÔN CƯƠNG

门岗 nghĩa là cổng.

Nghĩa của 门岗

méngǎng

MÔN CƯƠNGDanh từphồn thể 門崗
  1. Cổng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 门岗

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

门岗 nghĩa là gì?

门岗 (méngǎng) nghĩa là cổng.

门岗 đọc thế nào?

门岗 đọc là méngǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 门岗 là gì?

Âm Hán Việt của 门岗 là "môn cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.