闪光
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閃光
闪光 nghĩa là nháy sáng.
Nghĩa của 闪光
shǎnguāng
THIỂM QUANGDanh từ, Động từ, Tính từphồn thể 閃光- Nháy sáng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闪光
Đồng nghĩa
Từ ghép có 闪光
Câu hỏi thường gặp
闪光 nghĩa là gì?
闪光 (shǎnguāng) nghĩa là nháy sáng.
闪光 đọc thế nào?
闪光 đọc là shǎnguāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 闪光 là gì?
Âm Hán Việt của 闪光 là "thiểm quang".