TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪出

shǎnchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃出

Âm Hán Việt THIỂM XUẤT

闪出 nghĩa là loé lên, lấp lánh.

Nghĩa của 闪出

shǎnchū

THIỂM XUẤTĐộng từphồn thể 閃出
  1. Loé lên
  2. Lấp lánh
  3. Xuất hiện đột ngột

Câu hỏi thường gặp

闪出 nghĩa là gì?

闪出 (shǎnchū) nghĩa là loé lên, lấp lánh.

闪出 đọc thế nào?

闪出 đọc là shǎnchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪出 là gì?

Âm Hán Việt của 闪出 là "thiểm xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.