TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闭上

bìshang giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閉上

Âm Hán Việt BẾ THƯỢNG

闭上 nghĩa là nhắm, đóng lại.

Nghĩa của 闭上

bìshang

BẾ THƯỢNGĐộng từphồn thể 閉上
  1. Nhắm
  2. Đóng lại

Câu hỏi thường gặp

闭上 nghĩa là gì?

闭上 (bìshang) nghĩa là nhắm, đóng lại.

闭上 đọc thế nào?

闭上 đọc là bìshang (pinyin).

Âm Hán Việt của 闭上 là gì?

Âm Hán Việt của 闭上 là "bế thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.