闭包
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閉包
闭包 nghĩa là phép đóng.
Nghĩa của 闭包
bìbāo
BẾ BAODanh từphồn thể 閉包- Phép đóng (toán học)
Câu hỏi thường gặp
闭包 nghĩa là gì?
闭包 (bìbāo) nghĩa là phép đóng.
闭包 đọc thế nào?
闭包 đọc là bìbāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 闭包 là gì?
Âm Hán Việt của 闭包 là "bế bao".