TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闭着

bìzhe giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閉著

Âm Hán Việt BẾ TRƯỚC

闭着 nghĩa là đóng.

Nghĩa của 闭着

bìzhe

BẾ TRƯỚCphồn thể 閉著
  1. Đóng

Câu hỏi thường gặp

闭着 nghĩa là gì?

闭着 (bìzhe) nghĩa là đóng.

闭着 đọc thế nào?

闭着 đọc là bìzhe (pinyin).

Âm Hán Việt của 闭着 là gì?

Âm Hán Việt của 闭着 là "bế trước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.