TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

问卷

wènjuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 問卷

Âm Hán Việt VẤN QUYỂN
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)

问卷 nghĩa là bảng câu hỏi.

Nghĩa của 问卷

wènjuàn

VẤN QUYỂNDanh từphồn thể 問卷
  1. Bảng câu hỏi

Câu hỏi thường gặp

问卷 nghĩa là gì?

问卷 (wènjuàn) nghĩa là bảng câu hỏi.

问卷 đọc thế nào?

问卷 đọc là wènjuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 问卷 là gì?

Âm Hán Việt của 问卷 là "vấn quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.