Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gián điệp tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
间谍罪 nghĩa là tội gián điệp.
Nghĩa của 间谍罪
jiàndiézuì
GIÁN ĐIỆP TỘIphồn thể 間諜罪
Tội gián điệp
Câu hỏi thường gặp
间谍罪 nghĩa là gì?
间谍罪 (jiàndiézuì) nghĩa là tội gián điệp.
间谍罪 đọc thế nào?
间谍罪 đọc là jiàndiézuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 间谍罪 là gì?
Âm Hán Việt của 间谍罪 là "gián điệp tội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.