TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闹轰轰

nàohōnghōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬧轟轟

Âm Hán Việt NÁO OANH OANH

闹轰轰 nghĩa là Biến thể của 闹哄哄 (nàohōnghōng).

Nghĩa của 闹轰轰

nàohōnghōng

NÁO OANH OANHphồn thể 鬧轟轟
  1. Biến thể của 闹哄哄 (nàohōnghōng)

Câu hỏi thường gặp

闹轰轰 nghĩa là gì?

闹轰轰 (nàohōnghōng) nghĩa là Biến thể của 闹哄哄 (nàohōnghōng).

闹轰轰 đọc thế nào?

闹轰轰 đọc là nàohōnghōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 闹轰轰 là gì?

Âm Hán Việt của 闹轰轰 là "náo oanh oanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.