闻上去 (wénshàngqù) nghĩa là có mùi gì đó, ngửi như gì đó.
闻上去 đọc thế nào?
闻上去 đọc là wénshàngqù (pinyin).
Âm Hán Việt của 闻上去 là gì?
Âm Hán Việt của 闻上去 là "văn thượng khứ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.