TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闽南语

Mǐnnányǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閩南語

闽南语 nghĩa là Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận.

Nghĩa của 闽南语

Mǐnnányǔ

Danh từphồn thể 閩南語tên riêng
  1. Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận

Câu hỏi thường gặp

闽南语 nghĩa là gì?

闽南语 (mǐnnányǔ) nghĩa là Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận.

闽南语 đọc thế nào?

闽南语 đọc là Mǐnnányǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.