闽语 nghĩa là Các phương ngữ Mân, được nói ở tỉnh Phúc Kiến, Đài Loan, v.v.
Nghĩa của 闽语
Mǐnyǔ
Danh từphồn thể 閩語tên riêng
Các phương ngữ Mân, được nói ở tỉnh Phúc Kiến, Đài Loan, v.v.
Câu hỏi thường gặp
闽语 nghĩa là gì?
闽语 (mǐnyǔ) nghĩa là Các phương ngữ Mân, được nói ở tỉnh Phúc Kiến, Đài Loan, v.v.
闽语 đọc thế nào?
闽语 đọc là Mǐnyǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.