TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阅读时间

yuèdúshíjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閱讀時間

Âm Hán Việt DUYỆT ĐỘC THỜI GIAN

阅读时间 nghĩa là thời gian đọc.

Nghĩa của 阅读时间

yuèdúshíjiān

DUYỆT ĐỘC THỜI GIANphồn thể 閱讀時間
  1. Thời gian đọc

Câu hỏi thường gặp

阅读时间 nghĩa là gì?

阅读时间 (yuèdúshíjiān) nghĩa là thời gian đọc.

阅读时间 đọc thế nào?

阅读时间 đọc là yuèdúshíjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 阅读时间 là gì?

Âm Hán Việt của 阅读时间 là "duyệt độc thời gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.