TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阋

xì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬩

Âm Hán Việt HUÝCH
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: huých

阋 nghĩa là cãi nhau, tranh cãi.

Nghĩa của 阋

xì

HUÝCHphồn thể 鬩
  1. Cãi nhau
  2. Tranh cãi

Thành ngữ có 阋

  • 兄弟阋墙 — Mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau

Câu hỏi thường gặp

阋 nghĩa là gì?

阋 (xì) nghĩa là cãi nhau, tranh cãi.

阋 đọc thế nào?

阋 đọc là xì (pinyin).

Âm Hán Việt của 阋 là gì?

Âm Hán Việt của 阋 là "huých".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.