阔绰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 闊綽
阔绰 nghĩa là xa hoa.
Nghĩa của 阔绰
kuòchuò
KHOÁT XƯỚCTính từphồn thể 闊綽- Xa hoa; rộng rãi với tiền bạc
Câu hỏi thường gặp
阔绰 nghĩa là gì?
阔绰 (kuòchuò) nghĩa là xa hoa.
阔绰 đọc thế nào?
阔绰 đọc là kuòchuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 阔绰 là gì?
Âm Hán Việt của 阔绰 là "khoát xước".