TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阔蹑

kuòniè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 闊躡

阔蹑 nghĩa là sải bước.

Nghĩa của 阔蹑

kuòniè

phồn thể 闊躡
  1. Sải bước (văn viết)

Câu hỏi thường gặp

阔蹑 nghĩa là gì?

阔蹑 (kuòniè) nghĩa là sải bước.

阔蹑 đọc thế nào?

阔蹑 đọc là kuòniè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.