TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

队长

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
duìzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隊長

Âm Hán Việt ĐỘI TRƯỞNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đội trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

队长 nghĩa là đội trưởng, nhóm trưởng.

Nghĩa của 队长

duìzhǎng

ĐỘI TRƯỞNGDanh từphồn thể 隊長
  1. Đội trưởng
  2. Nhóm trưởng

Câu ví dụ với 队长

  • 上场时,队长先上. Khi cả đội tiến vào, đội trưởng đi đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1547647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

队长 nghĩa là gì?

队长 (duìzhǎng) nghĩa là đội trưởng, nhóm trưởng.

队长 đọc thế nào?

队长 đọc là duìzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 队长 là gì?

Âm Hán Việt của 队长 là "đội trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.