队长
Phồn thể: 隊長
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đội trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
队长 nghĩa là đội trưởng, nhóm trưởng.
Nghĩa của 队长
duìzhǎng
ĐỘI TRƯỞNGDanh từphồn thể 隊長- Đội trưởng
- Nhóm trưởng
Câu ví dụ với 队长
- 上场时,队长先上. Khi cả đội tiến vào, đội trưởng đi đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1547647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
队长 nghĩa là gì?
队长 (duìzhǎng) nghĩa là đội trưởng, nhóm trưởng.
队长 đọc thế nào?
队长 đọc là duìzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 队长 là gì?
Âm Hán Việt của 队长 là "đội trưởng".