TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阮安

Ruǎn Ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYỄN AN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyễn an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

阮安 nghĩa là Nguyễn An (1381-1453), còn gọi là Ruan An, kiến trúc sư và kỹ sư người Việt, thiết kế chính của Tử Cấm Thành.

Nghĩa của 阮安

Ruǎn Ān

NGUYỄN ANtên riêng
  1. Nguyễn An (1381-1453), còn gọi là Ruan An, kiến trúc sư và kỹ sư người Việt, thiết kế chính của Tử Cấm Thành

Câu hỏi thường gặp

阮安 nghĩa là gì?

阮安 (ruǎn ān) nghĩa là Nguyễn An (1381-1453), còn gọi là Ruan An, kiến trúc sư và kỹ sư người Việt, thiết kế chính của Tử Cấm Thành.

阮安 đọc thế nào?

阮安 đọc là Ruǎn Ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 阮安 là gì?

Âm Hán Việt của 阮安 là "nguyễn an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.