阮晋勇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 阮晉勇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyễn tấn dũng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阮晋勇 nghĩa là Nguyễn Tấn Dũng (1949-), thủ tướng Việt Nam 2006-2016.
Nghĩa của 阮晋勇
Ruǎn Jìnyǒng
NGUYỄN TẤN DŨNGphồn thể 阮晉勇tên riêng- Nguyễn Tấn Dũng (1949-), thủ tướng Việt Nam 2006-2016
Câu hỏi thường gặp
阮晋勇 nghĩa là gì?
阮晋勇 (ruǎn jìnyǒng) nghĩa là Nguyễn Tấn Dũng (1949-), thủ tướng Việt Nam 2006-2016.
阮晋勇 đọc thế nào?
阮晋勇 đọc là Ruǎn Jìnyǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 阮晋勇 là gì?
Âm Hán Việt của 阮晋勇 là "nguyễn tấn dũng".