TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防卫武器

fángwèiwǔqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防衛武器

Âm Hán Việt PHÒNG VỆ VŨ KHÍ

防卫武器 nghĩa là vũ khí phòng thủ.

Nghĩa của 防卫武器

fángwèiwǔqì

PHÒNG VỆ VŨ KHÍphồn thể 防衛武器
  1. Vũ khí phòng thủ

Câu hỏi thường gặp

防卫武器 nghĩa là gì?

防卫武器 (fángwèiwǔqì) nghĩa là vũ khí phòng thủ.

防卫武器 đọc thế nào?

防卫武器 đọc là fángwèiwǔqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 防卫武器 là gì?

Âm Hán Việt của 防卫武器 là "phòng vệ vũ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.