TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防喷罩

fángpēnzhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防噴罩

Âm Hán Việt PHÒNG PHÚN TRÁO

防喷罩 nghĩa là lưới lọc âm bật.

Nghĩa của 防喷罩

fángpēnzhào

PHÒNG PHÚN TRÁOphồn thể 防噴罩
  1. Lưới lọc âm bật (kỹ thuật âm thanh)

Câu hỏi thường gặp

防喷罩 nghĩa là gì?

防喷罩 (fángpēnzhào) nghĩa là lưới lọc âm bật.

防喷罩 đọc thế nào?

防喷罩 đọc là fángpēnzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 防喷罩 là gì?

Âm Hán Việt của 防喷罩 là "phòng phún tráo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.