防城
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phòng thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
防城 nghĩa là Quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市 (Fángchénggǎngshì), Quảng Tây.
Nghĩa của 防城
Fángchéng
PHÒNG THÀNHTên riêngtên riêng- Quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市 (Fángchénggǎngshì), Quảng Tây
Câu hỏi thường gặp
防城 nghĩa là gì?
防城 (fángchéng) nghĩa là Quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市 (Fángchénggǎngshì), Quảng Tây.
防城 đọc thế nào?
防城 đọc là Fángchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 防城 là gì?
Âm Hán Việt của 防城 là "phòng thành".