TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防御

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fángyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防禦

Âm Hán Việt PHÒNG NGỰ

防御 nghĩa là phòng thủ.

Nghĩa của 防御

fángyù

PHÒNG NGỰĐộng từ, Danh từphồn thể 防禦
  1. Phòng thủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 防御

Đồng nghĩa

Từ ghép có 防御

Câu hỏi thường gặp

防御 nghĩa là gì?

防御 (fángyù) nghĩa là phòng thủ.

防御 đọc thế nào?

防御 đọc là fángyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 防御 là gì?

Âm Hán Việt của 防御 là "phòng ngự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.