TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防毒面具

fángdúmiànjù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÒNG ĐỘC DIỆN CỤ

防毒面具 nghĩa là mặt nạ phòng độc.

Nghĩa của 防毒面具

fángdúmiànjù

PHÒNG ĐỘC DIỆN CỤDanh từ
  1. Mặt nạ phòng độc

Câu hỏi thường gặp

防毒面具 nghĩa là gì?

防毒面具 (fángdúmiànjù) nghĩa là mặt nạ phòng độc.

防毒面具 đọc thế nào?

防毒面具 đọc là fángdúmiànjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 防毒面具 là gì?

Âm Hán Việt của 防毒面具 là "phòng độc diện cụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.