防水
giọng máy của trình duyệt
防水 nghĩa là chống nước.
Nghĩa của 防水
fángshuǐ
PHÒNG THỦYĐộng từ- Chống nước
Câu hỏi thường gặp
防水 nghĩa là gì?
防水 (fángshuǐ) nghĩa là chống nước.
防水 đọc thế nào?
防水 đọc là fángshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 防水 là gì?
Âm Hán Việt của 防水 là "phòng thủy".