TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防水

fángshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÒNG THỦY

防水 nghĩa là chống nước.

Nghĩa của 防水

fángshuǐ

PHÒNG THỦYĐộng từ
  1. Chống nước

Câu hỏi thường gặp

防水 nghĩa là gì?

防水 (fángshuǐ) nghĩa là chống nước.

防水 đọc thế nào?

防水 đọc là fángshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 防水 là gì?

Âm Hán Việt của 防水 là "phòng thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.