TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防油溅网

fángyóujiànwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防油濺網

Âm Hán Việt PHÒNG DU TIỄN VÕNG

防油溅网 nghĩa là tấm chắn dầu mỡ.

Nghĩa của 防油溅网

fángyóujiànwǎng

PHÒNG DU TIỄN VÕNGphồn thể 防油濺網
  1. Tấm chắn dầu mỡ

Câu hỏi thường gặp

防油溅网 nghĩa là gì?

防油溅网 (fángyóujiànwǎng) nghĩa là tấm chắn dầu mỡ.

防油溅网 đọc thế nào?

防油溅网 đọc là fángyóujiànwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 防油溅网 là gì?

Âm Hán Việt của 防油溅网 là "phòng du tiễn võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.